Bản dịch của từ 蠒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎn
01

Giống như '' (kén tằm): lớp vỏ bao bọc tằm khi nhả tơ (như câu 'tằm ăn lá dâu già, dệt thành kén').

同“繭”:“蚕食桑老,绩而为~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蠒
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,爾,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép