Bản dịch của từ 蠒丝 trong tiếng Việt

蠒丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

蠒丝 (Danh từ)

jiǎn sī
01

Tơ tằm; nghĩa mở rộng: “những sợi mảnh như tơ” (ví dụ mưa như tơ) — Hán Việt: tơ tằm

蚕丝。比喻雨丝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠒丝

jiǎn

Các từ liên quan

蠒丝牛毛
蠒卜
蠒栗
蠒素
蠒絮
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
蠒
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,爾,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép