Bản dịch của từ 蠒丝牛毛 trong tiếng Việt

蠒丝牛毛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

蠒丝牛毛 (Tính từ)

jiǎn sī niú máo
01

Mảnh nhỏ, rất nhiều và dày đặc như sợi tơ hoặc lông bò (dùng để ví vật rất nhỏ và rất nhiều)

如蚕丝﹐如牛毛。比喻细密繁多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠒丝牛毛

jiǎn

niú

máo

Các từ liên quan

蠒丝
蠒卜
蠒栗
蠒素
蠒絮
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
蠒
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,爾,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép