Bản dịch của từ 蠒栗 trong tiếng Việt
蠒栗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
蠒栗 (Danh từ)
【jiǎn lì】
01
Sừng non của bê (sừng mới mọc lúc đầu trông như kén hoặc như hạt dẻ)
谓小牛的角初生时状如茧和栗子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠒栗
jiǎn
蠒
lì
栗
Các từ liên quan
蠒丝
蠒丝牛毛
蠒卜
蠒素
蠒絮
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 繭
- Hình thái radical:
- ⿱,爾,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裥
䅐
檢
鬋
䟰
堿
戬
检
揀
简
捡
剪
蟱
蜣
蝐
蠚
蝚
䖧
螇
蝜
蛥
虸
䗑
䗣
鰃
䌤
䮯
籋
醴
曣
纁
蘳
䃴
襫
躄
䱭
