Bản dịch của từ 蠒素 trong tiếng Việt
蠒素
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
蠒素 (Danh từ)
【jiǎn sù】
01
Một loại vải lụa thô (生绢) chuyên dùng để viết vẽ tranh, bản vẽ và thư họa
一种供书画用的生绢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠒素
jiǎn
蠒
sù
素
Các từ liên quan
蠒丝
蠒丝牛毛
蠒卜
蠒栗
蠒絮
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 繭
- Hình thái radical:
- ⿱,爾,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裥
䅐
檢
鬋
䟰
堿
戬
检
揀
简
捡
剪
蟱
蜣
蝐
蠚
蝚
䖧
螇
蝜
蛥
虸
䗑
䗣
鰃
䌤
䮯
籋
醴
曣
纁
蘳
䃴
襫
躄
䱭
