Bản dịch của từ 蠒耳羊 trong tiếng Việt
蠒耳羊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
蠒耳羊 (Danh từ)
【jiǎn ěr yáng】
01
Loài dê/nai nhỏ tai, gọi là 'cừu tai nhỏ vàng' (một loài hoang dã nhỏ có tai bé, lông vàng nhạt).
小耳黄羊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠒耳羊
jiǎn
蠒
ěr
耳
yáng
羊
Các từ liên quan
蠒丝
蠒丝牛毛
蠒卜
蠒栗
蠒素
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
羊体嵇心
羊倌
羊傅
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 繭
- Hình thái radical:
- ⿱,爾,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裥
䅐
檢
鬋
䟰
堿
戬
检
揀
简
捡
剪
蟱
蜣
蝐
蠚
蝚
䖧
螇
蝜
蛥
虸
䗑
䗣
鰃
䌤
䮯
籋
醴
曣
纁
蘳
䃴
襫
躄
䱭
