Bản dịch của từ 蠒足 trong tiếng Việt
蠒足
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
蠒足 (Danh từ)
【jiǎn zú】
01
(ở bàn chân) có vết chai hoặc vết chai; nghĩa mở rộng: vết chai hoặc sự mệt mỏi do đi đường dài (chủ yếu được sử dụng trong văn viết hoặc tiếng Trung cổ)
脚生趼子。引申指长途跋涉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠒足
jiǎn
蠒
zú
足
Các từ liên quan
蠒丝
蠒丝牛毛
蠒卜
蠒栗
蠒素
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢN】
- Các biến thể:
- 繭
- Hình thái radical:
- ⿱,爾,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶丨乚丨丿丶丿丶丿丶丿丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裥
䅐
檢
鬋
䟰
堿
戬
检
揀
简
捡
剪
蟱
蜣
蝐
蠚
蝚
䖧
螇
蝜
蛥
虸
䗑
䗣
鰃
䌤
䮯
籋
醴
曣
纁
蘳
䃴
襫
躄
䱭
