Bản dịch của từ 蠓虫 trong tiếng Việt

蠓虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

蠓虫 (Danh từ)

měng chóng
01

Một loài côn trùng nhỏ bay được, giống ruồi muỗi (như 蠛蠓),常见于潮湿处 người gây ngứa

蠛蠓之类的小飞虫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠓虫

měng

chóng

Các từ liên quan

蠓烟
蠓蚋
蠓蠛
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
蠓
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép