Bản dịch của từ 蠓蠛 trong tiếng Việt
蠓蠛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | m | eng | thanh hỏi |
蠓蠛 (Động từ)
【měng miè】
01
Một loài muỗi nhỏ, tức '蠛蠓' (ruồi muỗi nhỏ, hay gọi là muỗi hút máu nhỏ)
1.即蠛蠓。
Ví dụ
02
Xem nhẹ, khinh thường; coi là việc nhỏ không đáng kể
2.犹轻视﹐小看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠓蠛
měng
蠓
miè
蠛
Các từ liên quan
蠓烟
蠓虫
蠓蚋
蠛子
蠛蠓
