Bản dịch của từ 蠓蠛 trong tiếng Việt

蠓蠛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

蠓蠛 (Động từ)

měng miè
01

Một loài muỗi nhỏ, tức '蠛蠓' (ruồi muỗi nhỏ, hay gọi là muỗi hút máu nhỏ)

1.即蠛蠓。

Ví dụ
02

Xem nhẹ, khinh thường; coi là việc nhỏ không đáng kể

2.犹轻视﹐小看。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠓蠛

měng

miè

Các từ liên quan

蠓烟
蠓虫
蠓蚋
蠛子
蠛蠓
蠓
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép