ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蠔
Bảng phân tích âm vị 蠔
Háo
Con hào, loại hải sản có vỏ cứng, thường dùng làm nước tương hào (nước sốt hào) và hào chưng (món ăn từ thịt hào khô).
牡蠣:~油。~豉(牡蠣肉的幹製品)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép