Bản dịch của từ 蠕形动物 trong tiếng Việt
蠕形动物
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
蠕形动物 (Danh từ)
【rú xíng dòng wù】
01
Động vật nhu động (động vật không xương sống, thân dài, hai bên đối xứng, không xương, không chân)
无脊椎动物的一大类,构造比腔肠动物复杂,身体长形,左右对称,质柔软,没有骨骼,没有脚,如绦虫、蛔虫等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống giun
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠕形动物
rú
蠕
xíng
形
dòng
动
wù
物
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 臑, 蝡, 𦓔, 𧏦, 𧑮, 𧔇
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孺
鴽
吺
㹘
䤉
䰰
曘
蒘
桇
䰭
顬
儒
蜜
蠠
虮
螰
螞
蠉
蟜
䗪
蟚
螀
䗨
螮
巍
纁
䕴
鯼
騫
㸈
犧
㰑
蘭
灂
饊
鐃
蠕动
蠕虫
蠕蠕
蠕变
蠕滑
肠蠕动
蠕动前进
蠕形动物
肠管蠕动
