Bản dịch của từ 蠕虫 trong tiếng Việt

蠕虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

蠕虫 (Danh từ)

rú chóng
01

Sâu bọ

多细胞无脊椎动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠕虫

chóng

Các từ liên quan

蠕动
蠕变
蠕形动物
蠕活
蠕簇
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
蠕
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
Các biến thể:
臑, 蝡, 𦓔, 𧏦, 𧑮, 𧔇
Hình thái radical:
⿰,虫,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép