Bản dịch của từ 蠕蠕而动 trong tiếng Việt

蠕蠕而动

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˊruthanh sắc

蠕蠕而动 (Thành ngữ)

rú rú ér dòng
01

Nhung nhúc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠕蠕而动

ér

Các từ liên quan

蠕动
蠕变
蠕形动物
蠕活
蠕簇
而上
而下
而且
而乃
而亦
动不动
动举
蠕
Bính âm:
【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
Các biến thể:
臑, 蝡, 𦓔, 𧏦, 𧑮, 𧔇
Hình thái radical:
⿰,虫,需
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép