Bản dịch của từ 蠖伸 trong tiếng Việt
蠖伸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
蠖伸 (Động từ)
【huò shēn】
01
(chẳng hạn như con giun inch) duỗi cơ thể; ẩn dụ để thể hiện bản thân và vươn cao tham vọng khi gặp cơ hội trong cuộc sống
尺蠖之伸其体。比喻人生遇时﹐得以舒展抱负。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠖伸
huò
蠖
shēn
伸
Các từ liên quan
蠖伏
蠖屈
蠖屈不伸
蠖屈求伸
蠖屈蜗潜
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
