ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蠖屈螭盘
Bảng phân tích âm vị 蠖
Huò
Uốn éo; quấn quanh
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huò
蠖
qū
屈
chī
螭
pán
盘
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép