Bản dịch của từ 蠖曲 trong tiếng Việt
蠖曲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
蠖曲 (Động từ)
【huò qǔ】
01
Cong queo, uốn cong như sâu đo (hình bóng người hoặc vật uốn khúc giống con sâu đo)
蠖屈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠖曲
huò
蠖
qū
曲
Các từ liên quan
蠖伏
蠖伸
蠖屈
蠖屈不伸
蠖屈求伸
曲不离口
曲业
曲中
曲临
