Bản dịch của từ 蠖曲 trong tiếng Việt

蠖曲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

蠖曲 (Động từ)

huò qǔ
01

Cong queo, uốn cong như sâu đo (hình bóng người hoặc vật uốn khúc giống con sâu đo)

蠖屈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠖曲

huò

Các từ liên quan

蠖伏
蠖伸
蠖屈
蠖屈不伸
蠖屈求伸
曲不离口
曲业
曲中
曲临
蠖
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【OÁCH】
Hình thái radical:
⿰,虫,蒦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép