Bản dịch của từ 蠙 trong tiếng Việt
蠙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
蠙 (Danh từ)
【pín】
01
〔~珠〕ngọc trai, viên ngọc quý từ con trai (giống ngọc trai trong nước) – dễ nhớ như câu “chơi ngọc trai trên nước”
〔~珠〕珍珠,如“玩夷水之~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loài trai có thể sinh ra ngọc trai, thường nhắc trong sách cổ
古书上说的一种产珍珠的蚌。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
- Các biến thể:
- 玭, 𧏖, 𧓍
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,賓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丶丶乚一丨丿丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颦
薲
㰋
玭
蘋
貧
嫔
嚬
顰
频
㲏
娦
蜿
蛋
蜛
蚧
螕
蚼
螳
蝌
蠨
蟔
螽
蟁
𠓍
鐓
獼
鐃
㘥
䥏
䶍
蘗
譤
䨅
疉
㶑
