Bản dịch của từ 蠛子 trong tiếng Việt
蠛子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
蠛子 (Danh từ)
【miè zǐ】
01
Một loài muỗi nhỏ (tức '蠛蠓') — muỗi hoặc ruồi hút máu nhỏ, thường gây ngứa
即蠛蠓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠛子
miè
蠛
zi
子
Các từ liên quan
蠛蠓
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 𧓡, 䘊
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一丨丨丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衊
篾
灭
鱴
䁾
䘊
蔑
鴓
瀎
眜
礣
䌩
蟈
螥
蠈
蜈
蜫
蜦
䗨
䖮
蝷
蚏
蛏
䗿
瓑
䭜
響
𠐽
鬐
鰦
韾
䰊
矍
巏
儶
鏿
蠛蠓
