Bản dịch của từ 蠝 trong tiếng Việt
蠝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěi | ㄌㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
蠝 (Danh từ)
【lěi】
01
Một loại sóc bay trong sách cổ, giống sóc bay (鼯鼠) nhưng nhỏ hơn, có màng mỏng giữa chân trước và chân sau giúp nó lướt từ cây này sang cây khác (nhớ câu “蜼蠼飞~” để liên tưởng).
古书上说的一种飞鼠,像鼯鼠而较小,前后肢之间有薄膜,能从树上滑翔:“蜼蠼飞~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lěi】【ㄌㄟˇ】【LOẠI】
- Các biến thể:
- 鸓
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,畾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丶丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶟
蘽
傫
壘
礧
㡞
㒍
㵽
矋
磊
讄
㵢
蜺
蚈
蠡
蛧
螬
蛓
螳
蟎
螱
䘊
蟥
蟈
纇
鷈
㶘
鰱
飈
驃
㔮
䥬
鰣
䑟
囁
䆍
