Bản dịch của từ 蠠 trong tiếng Việt
蠠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
蠠 (Động từ)
【mǐn】
01
〔~没(mò)〕cố gắng, nỗ lực hết sức (như người mẫn tiệp làm việc không ngừng nghỉ).
〔~没(mò)〕勉力,努力。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 蝒, 𧕵
- Hình thái radical:
- ⿱,面,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚丨丨一一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湏
鰵
㥸
暋
刡
閔
湣
勄
黾
閩
鳘
忟
䗒
蜙
蠇
䘊
䖱
蚶
蟐
蟁
䗓
蟌
螳
蝧
黭
鷝
麜
譵
蘴
邎
躌
爝
𠑛
贒
飆
軇
