Bản dịch của từ 蠡卜 trong tiếng Việt

蠡卜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

ㄌㄧˊlithanh sắc

蠡卜 (Động từ)

lí bǔ
01

Dùng vỏ sò/vỏ ốc (mặt con) để bói, xem quẻ; hình thức chiêm nghiệm cổ xưa (hán việt: lí bốc).

用贝壳占卜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡卜

bo

Các từ liên quan

蠡勺
蠡口
蠡器
蠡园
蠡城
卜人
卜儿
卜凤
蠡
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
Hình thái radical:
⿱,彖,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép