Bản dịch của từ 蠡城 trong tiếng Việt

蠡城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

ㄌㄧˇlithanh hỏi

蠡城 (Danh từ)

lí chéng
01

Tên đất (thành cổ) của nước Việt () thời Xuân Thu, do tướng Phạm Lễ (范蠡) gắn tên; vị trí xưa ở khoảng nay là tỉnh Chiết Giang, thành phố Thiệu Hưng (紹興).

指春秋越国都城。因范蠡而得名。故址在今浙江绍兴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡城

chéng

Các từ liên quan

蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
蠡
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
Hình thái radical:
⿱,彖,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép