Bản dịch của từ 蠡壳 trong tiếng Việt
蠡壳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
蠡壳 (Danh từ)
【lí ké】
01
Vỏ động vật có vỏ (vỏ trai, vỏ sò) — thường chỉ vỏ được mài mỏng, trong, có thể làm kính cửa (vỏ trai mỏng trong như tấm giấy)
贝类的壳。加工成透明薄片﹐可装窗格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡壳
lí
蠡
ké
壳
Các từ liên quan
蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
壳叶
壳囊
壳壳
壳子
壳族
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
- Hình thái radical:
- ⿱,彖,䖵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧉
裡
裏
豊
俚
逦
禮
欚
㾖
峢
理
峛
蝣
蟓
蚢
蠵
䗣
蛴
䖩
蟥
蛠
蜊
蚕
螸
䉦
䵯
鷎
䉪
騺
鑓
譻
㬭
鷁
鰲
蘬
嚻
范蠡
蠡测
蠡县
管窥蠡测
