Bản dịch của từ 蠡屏 trong tiếng Việt

蠡屏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

ㄌㄧˇlithanh hỏi

蠡屏 (Danh từ)

lí píng
01

Bình phong trang trí bằng vỏ sò; màn chắn/tiểu bình phong làm từ vỏ trai (đồ trang trí phòng)

用贝壳装饰的屏风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡屏

píng

Các từ liên quan

蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
屏事
屏伏
屏匿
屏卫
屏厕
蠡
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
Hình thái radical:
⿱,彖,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép