Bản dịch của từ 蠡母 trong tiếng Việt

蠡母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

ㄌㄧˇlithanh hỏi

蠡母 (Danh từ)

lí mǔ
01

Loa ốc lớn; ống kèn hình vỏ ốc (dạng đại螺号)

大螺号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡母

Các từ liên quan

蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
母临
母亲
母亲河
母以子贵
蠡
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
Hình thái radical:
⿱,彖,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép