Bản dịch của từ 蠡测 trong tiếng Việt

蠡测

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

ㄌㄧˊlithanh sắc

蠡测 (Động từ)

lí cè
01

Lấy gáo đong nước biển; kiến thức nông cạn

'以蠡测海'的略语, 比喻以浅见揣度

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡测

Các từ liên quan

蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
测候
测光表
测划
测力
蠡
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
Hình thái radical:
⿱,彖,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép