Bản dịch của từ 蠡种 trong tiếng Việt

蠡种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

ㄌㄧˇlithanh hỏi

蠡种 (Danh từ)

lí zhǒng
01

Gộp tên hai nhân vật lịch sử thời Xuân Thu của nước Việt (): Phạm Lễ (范蠡) và Văn Chủng (文种) — thường được nhắc cùng nhau như hai vị đại phu nổi tiếng.

春秋越大夫范蠡﹑文种的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡种

zhǒng

Các từ liên quan

蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
种五生
种人
种众
种佃
种作
蠡
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
Hình thái radical:
⿱,彖,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép