Bản dịch của từ 蠡舫 trong tiếng Việt

蠡舫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

ㄌㄧˇlithanh hỏi

蠡舫 (Danh từ)

lí fǎng
01

Thuyền nhỏ để chèo hoặc du ngoạn; tàu thuyền bé (như xuồng, thuyền du lịch nhỏ)

小游船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡舫

fǎng

Các từ liên quan

蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
舫人
舫舟
蠡
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
Các biến thể:
蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
Hình thái radical:
⿱,彖,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép