Bản dịch của từ 蠡蠡 trong tiếng Việt
蠡蠡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
蠡蠡 (Tính từ)
【lí lí】
01
Hình thức, hàng lối rõ ràng; (mô tả) trình tự, sắp xếp ngay ngắn
行列分明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡蠡
lí
蠡
Các từ liên quan
蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
蠡城
蠡壳
蠡屏
蠡母
蠡测
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
- Hình thái radical:
- ⿱,彖,䖵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧉
裡
裏
豊
俚
逦
禮
欚
㾖
峢
理
峛
蝣
蟓
蚢
蠵
䗣
蛴
䖩
蟥
蛠
蜊
蚕
螸
䉦
䵯
鷎
䉪
騺
鑓
譻
㬭
鷁
鰲
蘬
嚻
范蠡
蠡测
蠡县
管窥蠡测
