Bản dịch của từ 蠡见 trong tiếng Việt

蠡见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˇlithanh hỏi

ㄌㄧˊlithanh sắc

蠡见 (Danh từ)

lí jiàn
01

Ẩn dụ cho hiểu biết nông cạn, tầm nhìn hẹp (Hán Việt: Lê kiến = nhìn nông)

喻肤浅的见识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡见

jiàn

Các từ liên quan

蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
见上帝
见不得
见不的
见世
蠡
Bính âm:
【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
Các biến thể:
蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
Hình thái radical:
⿱,彖,䖵
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép