Bản dịch của từ 蠡酌管窥 trong tiếng Việt
蠡酌管窥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐ | ㄌㄧˇ | l | i | thanh hỏi |
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
蠡酌管窥 (Tính từ)
【lǐ zhuó guǎn kuī】
01
Ếch ngồi đáy giếng, kiến thức hẹp hòi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠡酌管窥
lí
蠡
zhuó
酌
guǎn
管
kuī
窥
Các từ liên quan
蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
- Bính âm:
- 【lǐ】【ㄌㄧˇ】【LỄ】
- Các biến thể:
- 蠃, 䗍, 盠, 蟸, 𢍝, 𥯵, 𧋠, 𧱤
- Hình thái radical:
- ⿱,彖,䖵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフノノノ丶丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧉
裡
裏
豊
俚
逦
禮
欚
㾖
峢
理
峛
蝣
蟓
蚢
蠵
䗣
蛴
䖩
蟥
蛠
蜊
蚕
螸
䉦
䵯
鷎
䉪
騺
鑓
譻
㬭
鷁
鰲
蘬
嚻
范蠡
蠡测
蠡县
管窥蠡测
