Bản dịch của từ 蠢动含灵 trong tiếng Việt

蠢动含灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇchunthanh hỏi

蠢动含灵 (Danh từ)

chǔn dòng hán líng
01

Tất cả chúng sinh, mọi loài vật.

犹言一切众生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠢动含灵

chǔn

dòng

hán

líng

Các từ liên quan

蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动
动不动
动举
含一之德
含丝虫
含义
含仁怀义
含伤
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
蠢
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【XUẨN】
Các biến thể:
惷, 𢧋, 𢧔, 𢧨, 𢧬, 𢧭, 𢧸, 𢨎, 𢨢, 𢨣, 𧅪, 𧓟, 𧕷, 𧕹, 𡥑, 𧉾
Hình thái radical:
⿱,春,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép