Bản dịch của từ 蠢宝 trong tiếng Việt

蠢宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇchunthanh hỏi

蠢宝 (Danh từ)

chún bǎo
01

Kẻ ngu ngốc, người thiếu thông minh.

犹蠢货。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠢宝

chǔn

bǎo

Các từ liên quan

蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动
宝业
宝中铁路
宝书
蠢
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【XUẨN】
Các biến thể:
惷, 𢧋, 𢧔, 𢧨, 𢧬, 𢧭, 𢧸, 𢨎, 𢨢, 𢨣, 𧅪, 𧓟, 𧕷, 𧕹, 𡥑, 𧉾
Hình thái radical:
⿱,春,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép