Bản dịch của từ 蠢蠢欲动 trong tiếng Việt

蠢蠢欲动

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇchunthanh hỏi

蠢蠢欲动 (Thành ngữ)

chǔn chǔn yù dòng
01

Rục rịch; chộn rộn; rục rịch ngóc đầu dậy (bọn phản loạn, phần tử xấu)

指敌人或坏分子策划或开始进行攻击、破坏活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠢蠢欲动

chǔn

chǔn

Các từ liên quan

蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动
欲事
欲人勿知莫若勿为
欲人勿闻莫若勿言
动不动
动举
蠢
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【XUẨN】
Các biến thể:
惷, 𢧋, 𢧔, 𢧨, 𢧬, 𢧭, 𢧸, 𢨎, 𢨢, 𢨣, 𧅪, 𧓟, 𧕷, 𧕹, 𡥑, 𧉾
Hình thái radical:
⿱,春,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép