Bản dịch của từ 蠢蠢翾翾 trong tiếng Việt
蠢蠢翾翾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔn | ㄔㄨㄣˇ | ch | un | thanh hỏi |
蠢蠢翾翾 (Tính từ)
【chǔn chǔn xuān xuān】
01
Động đậy, bay nhảy, chỉ chung cho các loài động vật.
蠢蠢而动的﹐翾翾而飞的。泛指一切动物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠢蠢翾翾
chǔn
蠢
chǔn
翾
Các từ liên quan
蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动
- Bính âm:
- 【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【XUẨN】
- Các biến thể:
- 惷, 𢧋, 𢧔, 𢧨, 𢧬, 𢧭, 𢧸, 𢨎, 𢨢, 𢨣, 𧅪, 𧓟, 𧕷, 𧕹, 𡥑, 𧉾
- Hình thái radical:
- ⿱,春,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偆
䮞
䐏
睶
㿤
䏛
萶
䞐
賰
㖺
䄝
惷
蠯
虳
蚈
䖭
蚬
蚌
蛓
蟌
蝓
蜲
蜧
螅
䕷
纇
籔
䜙
灋
囈
䮭
瓓
鶬
𠑚
䃶
襯
愚蠢
蠢货
蠢事
蠢猪
蠢蛋
蠢材
蠢蠢
蠢笨
蠢人
蠢驴
