Bản dịch của từ 蠢迪检柙 trong tiếng Việt

蠢迪检柙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔn

ㄔㄨㄣˇchunthanh hỏi

蠢迪检柙 (Cụm từ)

chǔn dí jiǎn xiá
01

Thấy '蠢迪检押'.

见“蠢迪检押”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠢迪检柙

chǔn

jiǎn

xiá

Các từ liên quan

蠢事
蠢人
蠢侪
蠢俗
蠢动
迪古
迪吉
检举
检事
柙匮
柙床
柙板
蠢
Bính âm:
【chǔn】【ㄔㄨㄣˇ】【XUẨN】
Các biến thể:
惷, 𢧋, 𢧔, 𢧨, 𢧬, 𢧭, 𢧸, 𢨎, 𢨢, 𢨣, 𧅪, 𧓟, 𧕷, 𧕹, 𡥑, 𧉾
Hình thái radical:
⿱,春,䖵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨フ一一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép