Bản dịch của từ 蠤 trong tiếng Việt
蠤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
蠤 (Danh từ)
【qiū】
01
Cùng nghĩa với chữ 蟗, chỉ một loại côn trùng giống châu chấu (nhớ câu 'câu' như tiếng kêu của châu chấu).
同“蟗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【CÂU】
- Các biến thể:
- 蟗
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,䖵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一丨乚丿乚一一丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緧
鶖
龝
蟗
龜
鞦
丘
楸
㐀
蚯
鞧
橚
蟷
蝰
蟌
蜓
䗏
蚻
螞
螚
蜌
蝅
蝹
蛰
䜜
鷂
鶳
䶲
鱁
䠬
攜
鰫
䥬
譵
趯
靧
