Bản dịch của từ 蠥 trong tiếng Việt
蠥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
蠥 (Động từ)
【niè】
01
Lo lắng, buồn phiền (nhớ đến việc khiến lòng niệm niệm lo âu)
忧;忧患:“启代益作后,卒然离~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “孽”, nghĩa là tội lỗi, tai họa (liên tưởng đến điều xấu xa, tai ương)
同“孽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 孽, 櫱, 㜸, 𧒣, 𧕏
- Hình thái radical:
- ⿱,辥,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攝
櫱
乜
蘖
鑈
嵲
鋷
颞
嶭
躡
篞
菍
蜮
蟶
螦
蚝
蠟
蚱
螌
䖶
蟨
蟦
䗒
蚍
䱾
黐
䵂
䡻
鰵
籟
戵
䟎
譾
䭢
㰗
灘
