Bản dịch của từ 蠮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝyethanh ngang

(Danh từ)

01

Ong bắp cày (họ Sphecidae)

黄蜂科黄蜂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蠮
Bính âm:
【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
Các biến thể:
𧏽, 𧐷, 𧒐, 𧔦
Hình thái radical:
⿰,虫,翳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép