Bản dịch của từ 蠮螉 trong tiếng Việt
蠮螉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
蠮螉 (Danh từ)
【yē wēng】
01
Bọ cánh cứng
一种昆虫
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠮螉
yē
蠮
wēng
螉
- Bính âm:
- 【yē】【ㄧㄝ】【Ế】
- Các biến thể:
- 𧏽, 𧐷, 𧒐, 𧔦
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,翳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶一ノ一一ノ丶フノフフ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枒
椰
窫
吔
饐
歋
掖
暍
耶
噎
潱
倻
蟾
蠓
蚋
蟕
蜁
蠙
蠵
蝽
蠫
蜘
蟦
螅
纓
攫
鷥
鷡
㰙
攨
㬮
鱪
鷢
鑕
趱
𠑯
