Bản dịch của từ 蠲平 trong tiếng Việt

蠲平

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

蠲平 (Động từ)

juān píng
01

Tiêu trừ, dập tắt, làm cho yên (loạn, tranh chấp hoặc bất bình) — Hán Việt: quyển/giản/gián (gợi nhớ: = trừ bỏ)

消除平息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲平

juān

píng

Các từ liên quan

蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
平一
平一公
平三套
平上帻
蠲
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
𧔈, 𩔱
Hình thái radical:
⿰,益,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép