Bản dịch của từ 蠲忙 trong tiếng Việt

蠲忙

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

蠲忙 (Trạng từ)

juān máng
01

Mau lẹ; vội vã, rất nhanh (nhấn mạnh tốc độ gấp)

急速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲忙

juān

máng

Các từ liên quan

蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
蠲
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
𧔈, 𩔱
Hình thái radical:
⿰,益,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép