Bản dịch của từ 蠲忧 trong tiếng Việt

蠲忧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

蠲忧 (Động từ)

juān yōu
01

Xóa tan nỗi buồn, tiêu trừ ưu phiền (khôi phục tâm trạng vui vẻ)

消除忧愁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲忧

juān

yōu

Các từ liên quan

蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
蠲
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
𧔈, 𩔱
Hình thái radical:
⿰,益,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép