Bản dịch của từ 蠲放 trong tiếng Việt
蠲放
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
蠲放 (Động từ)
【juān fàng】
01
Miễn tội, thả tự do (miễn trách nhiệm hoặc phóng thích khỏi hình phạt)
1.免罪释放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Miễn (miễn trừ, xóa bỏ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm)
2.免除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲放
juān
蠲
fàng
放
Các từ liên quan
蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 𧔈, 𩔱
- Hình thái radical:
- ⿰,益,蜀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脧
䅌
涓
娟
勌
鹃
圏
瓹
焆
裐
䣺
朘
蚷
䖾
蛐
䗄
蟻
蚊
蜻
䗕
蝹
蟃
蝸
蠔
禷
覉
䲉
躜
鬟
蠯
灓
顬
籨
鷣
襺
𠓖
蠲洁
蠲赋
蠲免
蠲体
蠲除
蠲涤
蠲减
