Bản dịch của từ 蠲烝 trong tiếng Việt

蠲烝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

蠲烝 (Động từ)

juān zhēng
01

Thanh tịnh hướng thiện: thanh lọc bản thân và tu dưỡng bản thân hướng tới điều thiện (chỉ việc tu thân, giữ mình trong sạch và nỗ lực làm điều thiện)

谓洁身进于善。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲烝

juān

zhēng

Các từ liên quan

蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
蠲
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
𧔈, 𩔱
Hình thái radical:
⿰,益,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép