Bản dịch của từ 蠲省 trong tiếng Việt

蠲省

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

蠲省 (Động từ)

juān shěng
01

Bãi bỏ; miễn trừ (pháp luật, thuế, bổn phận)

废除;免除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲省

juān

shěng

Các từ liên quan

蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
蠲
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
𧔈, 𩔱
Hình thái radical:
⿰,益,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép