Bản dịch của từ 蠲祓 trong tiếng Việt

蠲祓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

蠲祓 (Động từ)

juān fú
01

Trừ bỏ, thanh tẩy (loại bỏ ô uế, tà khí); tương đương “phù trừ, tẩy sạch” trong ngữ cảnh thần tục

祓除。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲祓

juān

Các từ liên quan

蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
祓濯
蠲
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
𧔈, 𩔱
Hình thái radical:
⿰,益,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép