Bản dịch của từ 蠲符 trong tiếng Việt
蠲符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
蠲符 (Danh từ)
【juān fú】
01
Giấy chứng miễn thuế, miễn lao dịch (chứng từ cho phép người nào đó được miễn khỏi đóng thuế hoặc phục vụ lao động công cộng)
免除赋役的凭证。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲符
juān
蠲
fú
符
Các từ liên quan
蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 𧔈, 𩔱
- Hình thái radical:
- ⿰,益,蜀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脧
䅌
涓
娟
勌
鹃
圏
瓹
焆
裐
䣺
朘
蚷
䖾
蛐
䗄
蟻
蚊
蜻
䗕
蝹
蟃
蝸
蠔
禷
覉
䲉
躜
鬟
蠯
灓
顬
籨
鷣
襺
𠓖
蠲洁
蠲赋
蠲免
蠲体
蠲除
蠲涤
蠲减
