Bản dịch của từ 蠲肠 trong tiếng Việt
蠲肠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | j | uan | thanh ngang |
蠲肠 (Động từ)
【juān cháng】
01
Rửa, làm sạch ruột (thường chỉ hành động tẩy rửa ruột sau giết mổ hoặc chế biến thực phẩm)
清洗肠子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲肠
juān
蠲
cháng
肠
Các từ liên quan
蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
肠套叠
肠子
肠断
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
- Các biến thể:
- 𧔈, 𩔱
- Hình thái radical:
- ⿰,益,蜀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脧
䅌
涓
娟
勌
鹃
圏
瓹
焆
裐
䣺
朘
蚷
䖾
蛐
䗄
蟻
蚊
蜻
䗕
蝹
蟃
蝸
蠔
禷
覉
䲉
躜
鬟
蠯
灓
顬
籨
鷣
襺
𠓖
蠲洁
蠲赋
蠲免
蠲体
蠲除
蠲涤
蠲减
