Bản dịch của từ 蠲赦 trong tiếng Việt

蠲赦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

蠲赦 (Động từ)

juān shè
01

Ân xá, miễn hình phạt (đặc biệt là ân xá tội của cấp trên hoặc nhà nước)

赦免。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蠲赦

juān

shè

Các từ liên quan

蠲丁
蠲使
蠲免
蠲减
蠲削
赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦令
赦免
蠲
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
𧔈, 𩔱
Hình thái radical:
⿰,益,蜀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép